Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Đời sống công sở

Có thể nói rằng chúng ta dành một phần ba thời gian trong ngày tại môi trường công sở. Do vậy, nắm vững từ vựng tiếng Anh và mẫu câu thông dụng về chủ đề đời sống nơi công sở là một yếu tố rất quan trọng giúp cho bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp và bạn bè trong công ty. Bài viết sau của Đề Tiếng Anh sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng thông dụng nhất về chủ đề cuộc sống công sở.

. Từ vựng tiếng Anh trong văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề văn phòng bao hàm rất nhiều nội dung, bạn có thể tham khảo một số từ vựng được sắp xếp theo chủ đề thường gặp nhất về văn phòng tiếng Anh. Khi nắm vững được những từ vựng tiếng Anh thông dụng này, các bạn sẽ tự tin sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong văn phòng để tạo ấn tượng cho đồng nghiệp và cấp trên.

Từ vựng các đồ dùng trong văn phòng

Thẻ nhân viên tiếng Anh là gì? Đôi khi với những từ vựng chủ đề văn phòng đơn giản nhất thường gặp hằng ngày các bạn cũng có thể lúng túng khi sử dụng bằng tiếng Anh. Cùng TOPICA khám phá tổng hợp những từ vựng về đồ dùng văn phòng đầy đủ và chi tiết dưới đây

  1. Paper [ ˈpeɪ.pɚ ] : giấy
  2. Sticky notes [ ˈstɪki noʊts ] : giấy ghi chú, thường có keo dán sẵn đằng sau để dán lên những nơi dễ thấy
  3. Post-it pad [ Post-it pæd ] : mẩu giấy ghi chú nhỏ được đóng thành xấp (tương tự như sticky notes)
  4. Notepad [ ˈnoʊt.pæd ] : giấy được đóng thành xấp, tập giấy
  5. Memo pad [ ˈmɛˌmoʊ pad: ] : giấy ghi chú.
  6. Notebook [ ˈnoʊt.bʊk ] : sổ tay
  7. Envelope [ ˈɑːn.və.loʊp ] : bao thư (nói chung)
  8. File [ faɪl ] : hồ sơ, tài liệu
  9. Reporter [ rɪˈpɔːr.t̬ɚ ] : báo cáo
  10. File folder [ faɪl ˈfoʊldər ] : bìa hồ sơ cứng
  11. Binder [ ˈbaɪn.dɚ ] : bìa rời, để giữ giấy tờ
  12. Pin [ pɪn ] : cái ghim giấy
  13. Drawing pin [ ˈdrɑː.ɪŋ ˌpɪn ] : cái ghim giấy nhỏ (dùng để ghim lên bảng gỗ…)
  14. Push pin [ pʊʃ pɪn ] : cái ghim giấy lớn.
  15. Blinder clip [ ˈblaɪndər klɪp ] : đồ kẹp giấy có hai càng, dùng để kẹp lượng giấy lớn
  16. Paper clip [ ˈpeɪ.pɚ ˌklɪp ] : đồ kẹp giấy nhỏ
  17. Plastic paper clip [ ˈplæstɪk ˈpeɪpər clip: ] : kẹp giấy bằng nhựa
  18. Staple [ ˈsteɪ.pəl ] : cái dập ghim
  19. Staples [ ˈsteɪ.pəlz ] : miếng ghim giấy bỏ trong cái dập ghim
  20. Pen [ pen ]: bút bi
  21. Pencil [ ˈpen.səl ] : bút chì
  22. Calculator [ ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ ]: máy tính bỏ túi
  23. Rolodex [ ˈroʊləˌdɛks ] : hộp đựng danh thiếp
  24. Card visit [ kɑrd ˈvɪzət ] : danh thiếp
  25. Index card [ ˈɪndɛks kɑrd ] : card có in thông tin
  26. Tape [ teɪp ] : băng dính
  27. Scotch tape [ ˌskɑːtʃ ˈteɪp ]: băng keo trong
  28. Massive tape[ ˈmæsɪv teɪp ] : băng keo bản lớn
  29. Ink [ ɪŋk ] : Mực, mực in
  30. ID holder [ ɪd ˈhoʊldər ] : miếng nhựa đựng thẻ nhân viên

Từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất trong văn phòng

  1. File cabinet [ ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət ] : tủ đựng hồ sơ, tài liệu
  2. Printer [ ˈprɪn.t̬ɚ ] : máy in
  3. Computer [ kəmˈpjuː.t̬ɚ ] : máy tính
  4. Laptop [ ˈlæp.tɑːp ] : máy tính cá nhân
  5. Photocopier [ ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi.ɚ ] : máy phô-tô
  6. Fax [ fæks ]: máy fax
  7. Projector [ prəˈdʒek.tɚ ] : máy chiếu
  8. Screen [ prəˈdʒek.tɚ ] : màn hình
  9. Whiteboard [ ˈwaɪt.bɔːrd ] : bảng trắng
  10. Bookcase/ Bookshelf [ ˈbʊkˌkeɪs / ˈbʊkˌʃɛlf ] : kệ sách
  11. Desk [ desk ]: bàn làm việc
  12. Chair [ tʃer ]: ghế
  13. Fan [ fæn ] : quạt
  14. Air – conditioner [ ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɚ ] : máy lạnh
  15. Cubicle [ ˈkjuː.bɪ.kəl ] : văn phòng chia ngăn, ô làm việc

Từ vựng về chức vụ

  1. Board of director: Hội đồng quản trị
  2. Chairman: Chủ tịch
  3. CEO = Chief of Executive Operator/ Officer: Tổng giám đốc điều hành
  4. Director: Giám đốc
  5. Deputy/Vice Director: Phó giám đốc
  6. Owner: Chủ doanh nghiệp
  7. Boss: Sếp, ông chủ
  8. Manager: Người quản lý
  9. Head of Department/ Division: Trưởng phòng, trưởng bộ phận
  10. Human resources manager (n): trưởng phòng nhân sự
  11. Team Leader: Trưởng nhóm
  12. Officer/ Staff: Cán bộ, nhân viên
  13. Receptionist: Nhân viên lễ tân
  14. Colleague: Đồng nghiệp
  15. Trainee: Nhân viên tập sự
  16. Accountant: Kế toán
  17. Shareholder: Cổ đông
  18. Head of department: Trưởng phòng
  19. Deputy of department: Phó phòng
  20. Employee: Nhân viên
  21. Trainee: Nhân viên tập sự
  22. Worker: Công nhân
  23. Colleague: đồng nghiệp
  24. Employer: người sử dụng lao động

Từ vựng về các phòng ban trong tiếng Anh

  1. Department (Dep’t): Phòng/ ban
  2. Administration Dep’t: Phòng hành chính
  3. Human Resource Dep’t (HR Dep’t): Phòng nhân sự
  4. Training Dep’t: Phòng đào tạo
  5. Marketing Dep’t: Phòng marketing, phòng tiếp thị
  6. Sales Dep’t: Phòng kinh doanh, phòng bán hàng
  7. Pulic Relations Dep’t (PR Dep’t): Phòng quan hệ công chúng
  8. Customer Service Dep’t: Phòng chăm sóc khách hàng
  9. Product Development Dep’t: Phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
  10. Accounting Dep’t: Phòng kế toán
  11. Audit Dep’t: Phòng kiểm toán
  12. Treasury Dep’t: Phòng ngân quỹ
  13. International Relations Dep’t: Phòng quan hệ quốc tế
  14. Local Payment Dep’t: Phòng thanh toán trong nước
  15. International Payment Dep’t: Phòng thanh toán quốc tế
  16. Information Technology Dep’t (IT Dep’t): Phòng công nghệ thông tin

Từ vựng tiếng Anh về phúc lợi, đãi ngộ của người lao động  

  1. Holiday entitlement [ ˈhɑləˌdeɪ ɛnˈtaɪtəlmənt ]: Chế độ ngày nghỉ được hưởng
  2. Maternity leave [ məˈtɝː.nə.t̬i ˌliːv ]: Nghỉ thai sản
  3. Travel expenses [ ˈtræv.əl ɪkˌspen.sɪz ]: Chi phí đi lại
  4. Promotion [ prəˈmoʊ.ʃən ]: Thăng chức
  5. Salary[ ˈsæl.ɚ.i ]: Lương
  6. Salary increase [ ˈsæləri ˈɪnˌkris ]: Tăng lương
  7. Pension scheme[ ˈpen.ʃən ˌskiːm ]: Chế độ lương hưu
  8. Health insurance [ ˈhelθ ɪnˌʃɔːr.əns ]: Bảo hiểm y tế
  9. Sick leave [ ˈsɪk ˌliːv ]: Nghỉ ốm
  10. Working hours [ ˈwɜrkɪŋ ˈaʊərz ]: Giờ làm việc
  11. Agreement [ əˈɡriː.mənt ]: Hợp đồng
  12. Resign [ rɪˈzaɪn ]: Từ chức
  13. Sick pay: Tiền lương ngày ốm
  14. Holiday pay: Tiền lương ngày nghỉ
  15. Commission: Tiền hoa hồng (tiền thưởng thêm)
  16. Retire: Nghỉ hưu

Từ vựng tiếng Anh về cách thức đi làm 

  1. Full- time /ˌfʊl ˈtaɪm/ Làm toàn thời gian
  2. Part – time / ́pa:t ̧taim/ Làm bán thời gian
  3. Permanent /ˈpɜː.mə.nənt/ Dài hạn
  4. Temporary /ˈtem.pər.ər.i/ Tạm thời
  5. Starting date /ˈstɑː.tɪŋ ˌdeɪt/ Ngày bắt đầu

Từ vựng tiếng Anh công sở khác

Có những từ ngữ chủ đề văn phòng rất quen thuộc trong công việc song khi tư duy bằng tiếng Anh sẽ khiến chúng ta bị “bí”. Nằm lòng những từ vựng sau và sử dụng chúng thành thạo sẽ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh văn phòng.

  1. Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc
  2. Redundancy: sự dư thừa nhân viên
  3. To fire someone: sa thải ai đó
  4. To get the sack (colloquial): bị sa thải
  5. Company car: ô tô cơ quan
  6. Working conditions: điều kiện làm việc
  7. Qualifications: bằng cấp
  8. Offer of employment: lời mời làm việc
  9. To accept an offer: nhận lời mời làm việc
  10. Starting date: ngày bắt đầu/ Leaving date: ngày nghỉ việc
  11. Timekeeping: theo dõi thời gian làm việc
  12. Job description: mô tả công việc
  13. Internship: thực tập
  14. Interview: phỏng vấn
  15. Interviewer: người phỏng vấn
  16. Interviewee: người được phỏng vấn
  17. Superintendent/supervisor: người giám sát
  18. Recruiter: nhà tuyển dụng
  19. Recruitment: sự tuyển dụng
  20. Résumé/CV/curriculum vitae: sơ yếu lý lịch
  21. Sick leave: sự nghỉ bệnh, kì nghỉ bệnh
  22. Promotion: sự thăng tiến, sự thăng chức
  23. Trainee: người học việc, thực tập sinh
  24. Time keeping: sự đúng giờ
  25. Job description: bản mô tả công việc
  26. Present: trình bày
  27. Meet a deadline: hoàn thành đúng hạn
  28. Meeting: cuộc họp
  29. Document: tài liệu (trên máy tính)
  30. Material : tài liệu
  31. Spam: thư rác
  32. Mailbox: hộp thư, thùng thư
  33. Agreement: sự thoả thuận, hợp đồng
  34. Administration: ban quản trị, ban quản lý
  35. Bonus: tiền thưởng
  36. Salary: tiền lương (tính theo tháng, năm)
  37. Brief: bản chỉ dẫn tóm tắt
  38. Budget: ngân sách
  39. Career: sự nghiệp, nghề nghiệp
  40. Competition: cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
  41. Copyright: bản quyền, quyền tác giả (sáng tạo ý tưởng; nghệ thuật)
  42. Deadline: hạn chót
  43. Distribution: Sự phân phối
  44. Duty: nhiệm vụ, công việc
  45. Facility: tiện nghi, trang thiết bị
  46. Guidebook: sách hướng dẫn
  47. Hire: thuê (lao động)
  48. Headquarters: trụ sở chính
  49. Database: cơ sở dữ liệu

2. Cụm từ vựng tiếng Anh về công sở

Từ vựng tiếng Anh về đời sống đời sống công sở là một trong những kiến thức quan trọng trong quá trình học từ vựng tiếng Anh. Ngoài những chủ đề từ vựng chủ đề văn phòng thông dụng trên các bạn có thể tham khảo những cụm từ vựng tiếng Anh về công sở thường gặp để áp dụng trong học tập và tự tin giao tiếp tiếng Anh văn phòng.

  1. (to) live from hand to mouth: Sống tằn tiện, sống chắt góp, sống thắt lưng buộc bụng
  2. jack of all trades: người mà nghề gì cũng biết nhưng chẳng tinh nghề nào
  3. (be) full of beans: hăng hái, sôi nổi
  4. (be) full of oneself: tự đắc, tự hào về mình
  5. eager beaver: người tham việc, người làm việc chăm chỉ
  6. cough potato: người suốt ngày chỉ ngồi xem ti vi
  7. big cheese: nhân vật tai to mặt lớn, nhân vật quan trọng
  8. behind the times: người cổ lỗ, cũ rích, lạc hậu
  9. bad egg: kẻ không ra gì, người không đáng tin
  10. goody-goody: người tỏ ra tử tế
  11. above-board: thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm
  12. (to) set a good example: nêu gương tốt, tấm gương tốt
  13. positive outlook on life: quan điểm tích cực về cuộc sống
  14. (to) take someone’s advice: nghe theo lời khuyên của ai đó
  15. (to) get on with somebody: ăn ý với ai, sống hòa thuận với ai
  16. hard-working: làm việc tích cực chu đáo, chăm chỉ, siêng năng
  17. major influence: gây ra ảnh hưởng lớn, tác động lớn đến ai đó
  18. (to) put others first: nghĩ cho những người khác trước khi nghĩ cho mình
  19. sense of humour: sự hài hước, sự biết đùa, sự hóm hỉnh
  20. (to) stand out: nổi bật, gây sự chú ý
  21. well-built: mạnh khỏe, lực lưỡng, cường tráng
  22. open-minded: phóng khoáng, cởi mở, sẵn sàng tiếp thu cái mới
  23. middle-aged: ở tuổi trung niên
  24. Hot-temper: nóng tính, nóng nảy, nóng vội, bộp chộp
  25. bad tempered: nóng nảy, cáu kỉnh, quạu quọ, khó chịu
  26. civil servant: công chức nhà nước
  27. laid-back: dễ chịu, thoải mái, không trịnh trọng
  28. self-confident: tự tin
  29. (to) take after somebody: giống ai đó
  30. (to) hide one’s light under a bushel: giấu đi tài năng, sở trường của ai đó
  31. fun-loving: yêu thích những trò vui, vui vẻ
  32. broad-minded: chấp nhận những quan điểm từ những người khác, có tư tưởng rộng rãi
  33. (be) the life and soul of the party: một người thú vị, thường là tâm điểm của mọi hoạt động
  34. (to) bend over backwards: cố gắng rất nhiều để giúp đỡ ai đó
  35. (to) make an impression: tạo ấn tượng, gây ấn tượng
  36. (be) popular with somebody: được ai ưa chuộng, ngưỡng mộ
  37. well-educated: được giáo dục đàng hoàng, có học thức cao
  38. two-faced: hai mặt, không đáng tin cậy
  39. thick-skinned: không bị ảnh hưởng bởi những lời khiển trách, mặt dày
  40. self-effacing: tự khiêm tốn
  41. self-centred: ích kỷ
  42. self-assured: tự tin
  43. quick-tempered: nóng tính
  44. painfully shy: vô cùng nhút nhát, khép mình
  45. narrow minded: hẹp hòi, thiên vị, không công bằng
  46. good company: một người bạn dễ gần, hòa đồng
  47. fair-minded: đối xử công bằng với mọi người, không thiên vị
  48. easy-going: hòa đồng, dễ chịu, thoải mái
  49. well-known: hầu như ai cũng biết, nổi tiếng
  50. (to) make time for: dành thời gian cho (ai đó)
  51. (to) get along: sống, xoay xở, làm ăn
  52. (to) bring up: nuôi dưỡng, nuôi nấng, dạy dỗ

3. Mẫu câu trong tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày tại nơi công sở

Sau khi đã tích trữ được từ vựng tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày tại nơi công sở, bạn có thể luyện tập sử dựng các từ vựng này qua một số mẫu câu cơ bản sau bằng cách thay các từ vựng thích hợp vào câu. TOPICA đã tổng hợp cho các bạn những mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp văn phòng để các bạn tham khảo.

  1. The photocopy machine is on the second floor: Máy phô tô nằm ở tầng 2.
  2. This is the file cabinet, you can use this one: Đây là tủ đựng hồ sơ, bạn có thể sử dụng chiếc tủ này.
  3. Mr. Jones is using the fax machine in the first floor: Ông Jones đang sử dụng máy fax ở tầng 1.
  4. The bookcase is on the table over there: Kệ sách ở trên cái bàn đằng kia.
  5. You can put your card visit in this ID holder: Bạn có thể để danh thiếp của mình vào miếng đựng thẻ này.
  6. I’m in … : Tôi làm ở (bộ phần làm việc của bạn)
  7. How long have you worked here? Bạn đã làm việc ở đây bao lâu rồi?
  8. How do you get to work? Bạn đến cơ quan bằng phương tiện gì?
  9. What time does the meeting start/ finish? Mấy giờ cuộc họp bắt đầu/ kết thúc?
  10. Let’s grab lunch: Cùng ra ngoài ăn trưa nhé!
  11. I know a good place nearby: Tôi biết một chỗ ăn khá ngon gần đây
  12. Want to order out: Bạn có muốn đặt đồ ăn ở ngoài không?
  13. I’m going out for lunch: Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa.
  14. Where can I find the …: Tôi có thể tìm thấy … ở đâu?
  15. What can I help you: Tôi có thể giúp gì bạn?
  16. I need the contract in 3 days: Tôi cần hợp đồng này trong ba ngày tới
  17. I’ll be with you in a moment: Một lát nữa tôi sẽ trao đổi với bạn
  18. Can I see the report: Tôi có thể xem báo cáo được không?
  19. I have just left the file on the desk: Tôi vừa mới để tập tài liệu trên bàn
  20. There is a problem with my computer: Máy tính của tôi đang có vấn đề
  21. Have a nice day! chúc một ngày tốt lành.
  22. What time is it? Bây giờ là mấy giờ rồi?
  23. We are going to go out for lunch: Chúng ta sẽ ra ngoài ăn trưa chứ?
  24. What time does the meeting start? Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?
  25. He is in a meeting: Anh ấy đang họp.
  26. I need to do some photocopying: Tôi cần phải đi photocopy
  27. Here is my business card! Đây là danh thiếp của tôi.
  28. Where is the photocopier/calculator? Máy photocopy/máy tính cầm tay ở đâu?
  29. Can I borrow your pen? Tôi có thể mượn bút của bạn được không?

 

Ngữ pháp tiếng Anh: Nội động từ (Intransitive verbs) – cách dùng và bài tập

Trong tiếng Anh, động từ là một trong những loại từ được sử dụng phổ biến nhất. Tùy thuộc vào việc động từ có tân ngữ hay không để xác định được động từ đó là nội động từ hay ngoại động từ. Mặc dù đã được trang bị kiến thức nhưng không phải ai cũng dễ dàng phân biệt được đâu là nội động từ trong tiếng Anh.

Vì vậy trong bài viết này, Đề Tiếng Anh sẽ chia sẻ với bạn về nội động từ trong tiếng Anh – cách dùng và thực hành một số bài tập có đáp án. Hy vọng qua bài viết chuyên sâu về nội động từ trong tiếng Anh này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về loại từ này và sử dụng một cách thành thạo trong giao tiếp hàng ngày nhé.

1. Nội động từ (Intransitive verbs) là gì?

Khái niệm nội động từ (intransitive verbs) là động từ mà bản thân nó đã nói rõ ý nghĩa trong câu, không cần phải tác động lên một người hay một vật nào. Cũng chính vì lý do đó mà nội động từ sẽ không có tân ngữ đi kèm và không dùng ở thể bị động.

Nội động từ diễn tả những hành động nội tại của chủ thể: người hoặc vật thực hiện hành động. Nội động từ thường đứng ngay sau chủ ngữ và nếu không có trạng từ thì nội động từ đứng ở cuối câu.

Ví dụ: I laughed till I cried. (Tôi đã cười cho đến khi tôi khóc)

Danh sách các nội động từ thường gặp:

awake /əˈweɪk/: thức, tỉnh giấc

agree /əˈgriː/ đồng ý

appear /əˈpɪər/ trông, nhìn

arrive /əˈraɪv/ đến

awake // thức, tỉnh hoặc

become /bɪˈkʌm/ trở thành

belong /bɪˈlɒŋ/ thuộc về

collapse /kəˈlæps/ bị hỏng

consist /kənˈsɪst/ gồm, bao gồm

cost /kɒst/ mất, giá (tiền)

cough /kɒf¹/ ho

cry /kraɪ¹/ khóc

depend /dɪˈpɛnd/ phụ thuộc

die /daɪ/ chết

disappear /dɪsəˈpɪər/ biến mất

emerge /ɪˈmɜːʤ/ hòa nhập

exist /ɪgˈzɪst/ tồn tại

fall /fɔːl/ ngã

go /gəʊ/ đi

happen /ˈhæpən/ xảy ra

have /hæv/ có

inquire /ɪnˈkwaɪə/ yêu cầu

knock (sound) /nɒk (saʊnd)/ gõ (tạo tiếng động)

laugh /lɑːf/ cười

lie (recline or tell untruth) laɪ (rɪˈklaɪn ɔː tɛl ʌnˈtruːθ) dựa vào; hoặc nói dối

live /lɪv/ sống

look /lʊk/ trông, nhìn

last (endure) /lɑːst (ɪnˈdjʊə)/ kéo dài

occur /əˈkɜː/ xuất hiện

remain /rɪˈmeɪn/ duy trì, còn lại, vẫn

respond /rɪsˈpɒnd/ phản ứng

result /rɪˈzʌlt/ kết quả

revolt /rɪˈvəʊlt¹/

rise /raɪz/: nhô lên

sit /sɪt/: ngồi

sleep /sliːp/ ngủ

vanish /ˈvænɪʃ/ biến mất

2. Cách sử dụng nội động từ

  • Nội động từ có tân ngữ cùng nghĩa. Ví dụ:

Her son dreamed a nice dream/ nightmare. (Con trai cô ấy mơ một giấc mơ đẹp/ác mộng)

She slept a peaceful sleep. (Cô ấy ngủ một giấc ngủ yên bình)

  • Nội động từ tác động trực tiếp lên chủ ngữ gây ra hành động. Ví dụ:

The bus stopped. (Xe bus dừng lại)

The sun rises. (Mặt trời mọc)

The flowers grow. (Những bông hoa nở)

  • Nội động từ là các động từ liên kết (linking verbs) có tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ và nội động từ luôn

He looks great/cool (Anh ấy trông thật tuyệt).

Your plan sounds good (Kế hoạch của anh có vẻ tốt)

It seems dangerous. (Nó có vẻ nguy hiểm).

  • Một số nội động từ có thể dùng như ngoại động từ:

The driver stopped the bus. (Người lái xe dừng xe).

The balloon rose gently (up) into the air. (Quả bóng bay nhẹ nhàng lên không trung)

  • Một số trường nội động từ dùng như ngoại động từ nghĩa của từ có thể khác

I awoke him. (Tôi đánh thức anh ấy.)

3. Bài tập về nội động từ trong tiếng Anh

Xác định động từ bôi đậm dưới đây có phải là nội động từ hay không:

a) We finally agreed a deal.

b) He came home drunk and vomited all over the kitchen floor.

c) Violence of some type seems to occur in every society.

d) Can you stay after work to play tennis?

e) Please wake me early tomorrow.

f) Don’t trust her – she’s lying.

g) The villagers grow coffee and maize to sell in the market..

h) It remains a secret.

i) Teachers were not fully prepared for the major changes in the exam system, and chaos resulted.

j) Cry me a river, I have to work all the housework myself, my husband is always busy

Đáp án

a) Nội động từ

b) Nội động từ

c) Nội động từ

d) Nội động từ

e) Không phải nội động từ

f) Nội động từ

g) Không phải nội động từ

h) Nội động từ

i) Nội động từ

j) Không phải nội động từ

Đăng kí tham gia khóa học ngay hôm nay để nhận ưu đãi của Trí Tuệ Việt

Làm sao để học tiếng anh hiệu quả?

Việc thành thạo tiếng anh là một “tấm vé thông hành quan trọng” để có thể đi khắp thế giới, bất kể du học, du lịch hay làm việc và sinh sống. Bài báo dưới đây của Trí Tuệ Việt sẽ chia sẻ với bạn một số bí quyết để học tốt môn ngoại ngữ quan trọng này.

 

Tâm thế

 

Ngay khi bắt tay vào công cuộc trau dồi một ngôn ngữ mới, bạn hãy xác định tâm thế để phấn đấu rèn luyện:

  • Phải đam mê, quyết tâm và hết sức kiên trì.
  • Luôn xác định mục tiêu học tập rõ ràng và lên kế hoạch thực hiện.

Bên cạnh đó, bạn cần phải tạo môi trường cho chính mình nhằm sử dụng vốn tiếng anh của bản thân một cách thường xuyên và liên tục như “bạn dùng tiền của bạn mỗi ngày” để tránh mai một, rơi vãi những gì học được. Lời khuyên của Hotcourses cho phần này là:

  • Thực hành luyện tập với bạn bè hoặc người thân và tốt nhất là giao tiếp với người nước ngoài (nếu có)
  • Đứng trước gương và luyện nói với chính mình để tránh sự mất tự nhiên khi giao tiếp bằng tiếng anh
  • Tham gia các câu lạc bộ tiếng anh, đừng ngại và đừng sợ sai mà hãy cố gắng tập nghe, nói và học hỏi thật nhiều.
  • Kết hợp việc học tiếng anh với các phương tiện phục vụ cho việc nâng cao trình độ thẩm thấu Anh ngữ như: phim ảnh, ca nhạc, đọc các thông tin bằng tiếng Anh trên internet,…
  • Luyện tập và củng cố lại từ vựng, mẫu câu trước khi đi ngủ.

Luôn luôn tâm niệm tiếng anh rất quan trọng, cần học thực, làm thực và nhất định sẽ có ngày thành công. Ý chí và sự tự tin sẽ giúp bạn tạo được những bất ngờ cho chính mình.

Phương pháp

Có rất nhiều phương pháp để học tiếng anh, cũng không khó để tìm và tham khảo tại các sách, trang web, các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm học tiếng anh hay tự mình thể nghiệm và rút ra bài học: Học tiếng Anh như thế nào? Bạn nên tìm hiểu và thử áp dụng một số phương pháp mà bạn cho là tâm đắc rồi tự đánh giá mức độ hiệu quả với bản thân. Nhìn chung, mỗi phương pháp lại có ưu, nhược điểm riêng. Tuy nhiên có lẽ không có gì bằng quá trình chúng ta tự kiểm nghiệm và đúc kết phương pháp học phù hợp nhất cho chính mình.

Có vô vàn những cách học tiếng Anh, và hiệu quả lại tùy vào mỗi người. Hotcourses sẽ giúp bạn có thêm một số chỉ dẫn học Tiếng anh một cách lý thú, “học mà chơi, chơi mà học” và một số tips quan trọng khi học tiếng Anh:

 

Học mọi lúc mọi nơi

Không có gì tuyệt vời hơn khi bạn vừa có thể tăng thêm kiến thức tiếng anh mà lại không phải “buộc mình” với đống giáo trình bề bộn và tìm cách xoay xở làm sao để nhồi nhét chúng vào bộ não hạn hẹp của mình.

  • Hãy mang theo bên cạnh máy nghe nhạc với những bài hát tiếng anh, nghe thường xuyên và tìm lời bài hát yêu thích để học lời và hiểu nghĩa.
  • Xem các bộ phim với phụ đề tiếng Anh và cố ghi nhớ mẫu câu giao tiếp học được từ các nhân vật.
  • Bạn yêu thích chơi game? Học tiếng Anh qua các trò chơi như crosswords, puzzle, Scrabble, Boggle, Guess the word,…sẽ khiến bạn cảm thấy rất thú vị.
  • Những mẩu tin ngắn hay truyện cười bằng tiếng anh sẽ giúp bạn sả stress và học hỏi thêm ít nhiều từ vựng, mẫu câu…

 

Sưu tầm bởi Trung tâm Trí Tuệ Việt

Số 9 Nguyễn Sơn, Long Biên, Hà Nội.

Hotline: 037.259.6666 – 0929.545.689

Facebook: Tritueviet Edu
Fanpage: Trung tâm Trí Tuệ Việt

Cẩm nang tự học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất cho người đi làm

Nếu bạn không có tiếng Anh giao tiếp tất nhiên bạn vẫn sở hữu một công việc yêu thích. Nhưng nếu bạn có tiếng Anh cơ hội nghề nghiệp của bạn sẽ tăng lên 30%. Một phương pháp học đúng đắn ngay từ đầu sẽ giúp bạn đi đến thành công một cách nhanh chóng nhất. Cùng đề Tiếng Anh  đi khám phá cẩm nang tự học tiếng Anh hiệu quả nhất cho người đi làm ở bài viết dưới đây nhé!

1. Luyện nghe mọi lúc mọi nơi

Có thể bạn chưa biết, 96,69% người nước ngoài học tiếng Việt và kêu trời là nó quá khó, bởi khi thay đổi âm sắc thì từ ngữ cũng thay đổi ý nghĩa rồi. Ví dụ đơn cử như ma (con ma), mả (mồ mả), má (mẹ), mà (nhưng), mạ (cây lúa lúc còn non).

Thế nhưng, chúng ta sử dụng tiếng Việt một cách rất tự nhiên, không hề gặp khó khăn gì. Cùng quay trở lại thời kỳ bé bỏng, khi ta mới lọt lòng mẹ. Chúng ta đã “vô tình” dành ra 1-2 năm để chăm chú lắng nghe thế giới xung quanh, từ lời ru của mẹ hay những lời hỏi thăm của họ hàng. Ta làm quen dần với ngôn ngữ thông qua việc nghe rất nhiều, rồi sau đó tập nói dần dần. Đây chính là phương thức học tự nhiên nhất đối với bất cứ ngôn ngữ nào. Bạn nên luyện nghe theo những cách dưới đây:

Xem phim

Bạn hãy lựa chọn phần mà bạn thích nhất trong bộ phim, nghe và đọc theo lời thoại của nhân vật thật tự nhiên. Đây giống như một cách giúp bạn có được chất giọng cũng như giọng điệu thật bản ngữ, học những từ lóng, thành ngữ, tục ngữ, mở rộng vốn từ vựng.

Nghe nhạc

Tương tự như xem phim, bạn có thể chọn những bản nhạc yêu thích và nghe đi nghe lại hàng ngày, mọi lúc, mọi nơi, dần dần phương pháp này sẽ tạo thành phản xạ giúp bạn nhận ra được giọng điệu bản ngữ một cách chính xác nhất.

2. Xây dựng môi trường học tiếng Anh giao tiếp

Forum, diễn đàn

Một trong những cách mà  bạn có thể học từ khá nhanh và hiệu quả đó là việc tham gia trao đổi (cả viết và nói) với người khác. Nếu bước đầu còn ngại ngần chưa dám nói trực tiếp thì bạn có thể lên các diễn đàn trực tuyến. Ví dụ như Reddit – diễn đàn lớn nhất thế giới.
Đây là nơi mà bạn có thể thực hành viết tiếng Anh và kỹ năng giao tiếp của mình bằng việc trao đổi, tranh luận, góp ý về những vấn đề mà bạn quan tâm.

Hát karaoke

Đây là một cách khá hiệu quả để vừa có thể phát âm chuẩn lại vừa ghi nhớ được từ mới, cách dùng từ và các mẫu câu độc đáo.
Khi hát, mình hãy để ý đến những từ mới và cấu trúc câu hay, lạ và đặc biệt. Viết nghĩa và cách dùng của chúng ra giấy note, rồi dán lên chỗ hay nhìn thấy. Làm vậy để mỗi lần thấy là có có một lần tự nhẩm và tự học thuộc chúng.

3. Chậm nhưng mà chắc

Có một sai lầm mà bất cứ người học tiếng Anh nào cũng mắc phải đó là nhồi nhét từ vựng quá nhiều. Đối với anh văn giao tiếp  bạn đừng sốt ruột là phải học được thật nhiều trong một lúc. Hãy chậm và chắc, mỗi ngày có thể bạn chỉ cần học 5 từ thôi là đủ

Nhưng để ghi nhớ được nó bạn phải dùng thường xuyên. Khi học từ vựng nhớ là hãy đặt câu với từ để hiểu được nghĩa của nó. Và tốt nhất là hãy học các cách nói thông thường hay được dùng của từ đó.

Thực tế, giỏi một ngôn ngữ không dễ, vì nó không chỉ dừng lại ở việc nắm ngữ pháp, thuộc từ vựng hay có kỹ năng, mà còn là việc tiếp thu một nền văn hóa khác, hiểu thêm những cách nghĩ mới. Nếu bạn cảm thấy quá khó khăn cho việc tự học và cần một lộ trình bài bản từ A đến Z thì hãy để Aten sẵn sàng giúp đỡ bạn nhé!

NHỮNG LỖI PHÁT ÂM TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI VIỆT THƯỜNG GẶP NHẤT

Tiếng Anh không giống như tiếng Việt, có trọng âm, âm đuôi, âm gió khiến cho nhiều người gặp khó khăn trong việc phát âm. Bài viết này Đề thi tiếng Anh xin tổng hợp những lỗi phát âm tiếng Anh của người Việt thường gặp nhất, các bạn hãy lưu lại để tránh mắc sai lầm.

LỖI PHÁT ÂM TIẾNG ANH CỦA NGƯỜI VIỆT

1. Phát âm chữ “iz” trong tất cả từ có đuôi “es”

Đôi khi, bạn có thể cảm thấy bối rối và thật vô lý khi một số từ có đuôi “es” mà lại không phát âm là /ɪz/. Một ví dụ tiêu biểu là từ “clothes” được phát âm là /kloʊð-z/ thay vì /’kloʊ-ðɪz/, hay planes là /pleɪnz/ chứ không phải /pleɪnɪz/. Ấy vậy mà, cũng đuôi “es”, từ “roses” lại được phát âm là /’roʊ-zɪz/.

Khi gặp những từ như vậy, tin tốt là bạn có thể biết được lúc nào thì “es” được phát âm là /ɪz/, lúc nào không. Nếu bạn để ý, từ “rose” có âm cuối là /z/ – một âm gió – nên khi thêm “es” vào sau, sẽ được đọc là /’roʊ-zɪz/.

Còn từ “clothe” hay “plane” có âm cuối là /ð/ nay /n/ – không phải âm gió – nên khi thêm “es” vào sau sẽ không đọc là /ɪz/.

2. Phát âm tiếng Anh bằng cách “đánh vần”

Nhiều người đã quá quen thuộc với cách đánh vần trong tiếng Việt, nên họ hy vọng có thể tìm được “quy tắc” đánh vần tiếng Anh. Điều này là không thể.

Bạn có thể đánh vần tiếng Việt (và một số ngôn ngữ khác) vì mỗi chữ cái đều tương ứng với một âm. Ví dụ, chữ “á” được phát âm giống nhau, bất kể đó là “cá”, “cát”, “cánh” hay “cám”. Điều này không đúng với tiếng Anh. Ví dụ, chữ “u” trong “put” và “but” có cách phát âm hoàn toàn khác nhau; hoặc chữ “oo” đọc khác nhau trong các từ “blood”, “foot” và “food”.

Nếu nhìn vào cách viết, bạn sẽ không thể phát âm tiếng Anh chính xác từ “comfortable” hay “phoenix”. Trong tiếng Anh, chỉ có 40% số từ có cách đọc giống cách viết. Vì vậy, nếu bạn đủ tỉnh táo, hãy quên đánh vần tiếng Anh đi.

Ngoài ra, nhiều người mới học tiếng Anh dễ cảm thấy bối rối nhất là khi gặp những từ như “not” và “note” hoặc “bit” và “bite”. Nếu chưa biết cách đọc đúng, họ có khuynh hướng sẽ đánh vần tiếng Anh theo kiểu: no-te và bi-te.

3. Phát âm sai ở cuối từ

– /d/ là /t/; /b/ là /p/; và /g/ là /k/

Trong tiếng Việt, không có từ nào có âm cuối là /d/, /b/ hay /g/ cả. Nên một “thói quen khó bỏ” của người Việt Nam là hễ đứng cuối từ là một trong 3 âm này, thì sẽ được phát âm tương ứng là /t/, /p/ và /g/. Ví dụ “rob” sẽ được phát âm là “rốp”; “trade” sẽ được phát âm là “trết”; và dog là đóc.

– “th” là /t/; /f/ là /p/; /ks/ là “ch”

Các âm cuối “th” như “breath” được đọc là “bờ-rét”; âm cuối “f” như “if” được đọc là “íp”; “six” được đọc là “xích”.

4. Hoặc tệ hơn, ở cuối từ, vài âm cuối có thể bị loại bỏ

Các âm cuối như /k/ trong “like” hay “think” thường xuyên không được phát âm bởi người Việt Nam. Các âm cuối khác như /f/ như trong từ “safe” sẽ biến mất: “sây” .

Các cụm âm cuối khó hơn có thể bị lược bớt cho dễ đọc hơn, ví dụ “build” thường đơn giản được đọc là “biu” – âm /ld/ hoàn toàn biến mất (thật ra là âm “u” trong từ này không được đọc); hay “milk” được giản lược thành “miu” – âm /lk/ cũng “gone with the wind”.

5. Âm gió đọc “loạn xị ngậu”

Âm gió là khái niệm rất mù mờ với người Việt Nam. Một phần lý do là không có sự tương đồng giữa các âm gió tiếng Việt (“xờ nhẹ”, “sờ nặng”, “ch chó”, “tr trâu”) với âm gió tiếng Anh.

Các âm gió được sử dụng tương đối tùy tiện, nên “see” và “she” đôi khi được phát giống nhau. Âm /z/ nếu đứng đầu từ được đọc là “d”, ví dụ “zoo” được phát âm là “du”; còn cuối từ thì… biến mất, như “plays” thì được đọc là “pờ-lây”.

6. Trọng âm từ là một sự xa xỉ

Trọng âm, mặc dù rất quan trọng trong phát âm tiếng Anh, xem ra không mấy quan trọng với phần lớn người Việt Nam. Thật ra, ít người Việt Nam quan tâm trọng âm là cái gì khi nói tiếng Anh. Ví dụ “download” đơn giản được đọc là “đao-loát”; “literature” được đọc là “lít-tờ-rây-chờ”.

Lỗi phát âm tiếng Anh của người Việt là một trong những lý do khiến nhiều người Việt Nam gặp khó khăn trong việc nghe nói tiếng Anh. Chính vì vậy nếu muốn thay đổi trình độ tiếng Anh của mình, việc đầu tiên bạn cần làm là cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh. Nếu trình độ phát âm của bạn đã ổn rồi, bạn có thể tham khảo lộ trình học tiếng Anh giao tiếp cho người mất gốc trong bài học tiếng Anh giao tiếp cơ bản.

Sưu tầm bởi Trung tâm Trí Tuệ Việt

Số 9 Nguyễn Sơn, Long Biên, Hà Nội.

Hotline: 037.259.6666 – 0929.545.689

Facebook: Tritueviet Edu
Fanpage: Trung tâm Trí Tuệ Việt