Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Đời sống công sở

Có thể nói rằng chúng ta dành một phần ba thời gian trong ngày tại môi trường công sở. Do vậy, nắm vững từ vựng tiếng Anh và mẫu câu thông dụng về chủ đề đời sống nơi công sở là một yếu tố rất quan trọng giúp cho bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp và bạn bè trong công ty. Bài viết sau của Đề Tiếng Anh sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng thông dụng nhất về chủ đề cuộc sống công sở.

. Từ vựng tiếng Anh trong văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề văn phòng bao hàm rất nhiều nội dung, bạn có thể tham khảo một số từ vựng được sắp xếp theo chủ đề thường gặp nhất về văn phòng tiếng Anh. Khi nắm vững được những từ vựng tiếng Anh thông dụng này, các bạn sẽ tự tin sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong văn phòng để tạo ấn tượng cho đồng nghiệp và cấp trên.

Từ vựng các đồ dùng trong văn phòng

Thẻ nhân viên tiếng Anh là gì? Đôi khi với những từ vựng chủ đề văn phòng đơn giản nhất thường gặp hằng ngày các bạn cũng có thể lúng túng khi sử dụng bằng tiếng Anh. Cùng TOPICA khám phá tổng hợp những từ vựng về đồ dùng văn phòng đầy đủ và chi tiết dưới đây

  1. Paper [ ˈpeɪ.pɚ ] : giấy
  2. Sticky notes [ ˈstɪki noʊts ] : giấy ghi chú, thường có keo dán sẵn đằng sau để dán lên những nơi dễ thấy
  3. Post-it pad [ Post-it pæd ] : mẩu giấy ghi chú nhỏ được đóng thành xấp (tương tự như sticky notes)
  4. Notepad [ ˈnoʊt.pæd ] : giấy được đóng thành xấp, tập giấy
  5. Memo pad [ ˈmɛˌmoʊ pad: ] : giấy ghi chú.
  6. Notebook [ ˈnoʊt.bʊk ] : sổ tay
  7. Envelope [ ˈɑːn.və.loʊp ] : bao thư (nói chung)
  8. File [ faɪl ] : hồ sơ, tài liệu
  9. Reporter [ rɪˈpɔːr.t̬ɚ ] : báo cáo
  10. File folder [ faɪl ˈfoʊldər ] : bìa hồ sơ cứng
  11. Binder [ ˈbaɪn.dɚ ] : bìa rời, để giữ giấy tờ
  12. Pin [ pɪn ] : cái ghim giấy
  13. Drawing pin [ ˈdrɑː.ɪŋ ˌpɪn ] : cái ghim giấy nhỏ (dùng để ghim lên bảng gỗ…)
  14. Push pin [ pʊʃ pɪn ] : cái ghim giấy lớn.
  15. Blinder clip [ ˈblaɪndər klɪp ] : đồ kẹp giấy có hai càng, dùng để kẹp lượng giấy lớn
  16. Paper clip [ ˈpeɪ.pɚ ˌklɪp ] : đồ kẹp giấy nhỏ
  17. Plastic paper clip [ ˈplæstɪk ˈpeɪpər clip: ] : kẹp giấy bằng nhựa
  18. Staple [ ˈsteɪ.pəl ] : cái dập ghim
  19. Staples [ ˈsteɪ.pəlz ] : miếng ghim giấy bỏ trong cái dập ghim
  20. Pen [ pen ]: bút bi
  21. Pencil [ ˈpen.səl ] : bút chì
  22. Calculator [ ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ ]: máy tính bỏ túi
  23. Rolodex [ ˈroʊləˌdɛks ] : hộp đựng danh thiếp
  24. Card visit [ kɑrd ˈvɪzət ] : danh thiếp
  25. Index card [ ˈɪndɛks kɑrd ] : card có in thông tin
  26. Tape [ teɪp ] : băng dính
  27. Scotch tape [ ˌskɑːtʃ ˈteɪp ]: băng keo trong
  28. Massive tape[ ˈmæsɪv teɪp ] : băng keo bản lớn
  29. Ink [ ɪŋk ] : Mực, mực in
  30. ID holder [ ɪd ˈhoʊldər ] : miếng nhựa đựng thẻ nhân viên

Từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất trong văn phòng

  1. File cabinet [ ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət ] : tủ đựng hồ sơ, tài liệu
  2. Printer [ ˈprɪn.t̬ɚ ] : máy in
  3. Computer [ kəmˈpjuː.t̬ɚ ] : máy tính
  4. Laptop [ ˈlæp.tɑːp ] : máy tính cá nhân
  5. Photocopier [ ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi.ɚ ] : máy phô-tô
  6. Fax [ fæks ]: máy fax
  7. Projector [ prəˈdʒek.tɚ ] : máy chiếu
  8. Screen [ prəˈdʒek.tɚ ] : màn hình
  9. Whiteboard [ ˈwaɪt.bɔːrd ] : bảng trắng
  10. Bookcase/ Bookshelf [ ˈbʊkˌkeɪs / ˈbʊkˌʃɛlf ] : kệ sách
  11. Desk [ desk ]: bàn làm việc
  12. Chair [ tʃer ]: ghế
  13. Fan [ fæn ] : quạt
  14. Air – conditioner [ ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɚ ] : máy lạnh
  15. Cubicle [ ˈkjuː.bɪ.kəl ] : văn phòng chia ngăn, ô làm việc

Từ vựng về chức vụ

  1. Board of director: Hội đồng quản trị
  2. Chairman: Chủ tịch
  3. CEO = Chief of Executive Operator/ Officer: Tổng giám đốc điều hành
  4. Director: Giám đốc
  5. Deputy/Vice Director: Phó giám đốc
  6. Owner: Chủ doanh nghiệp
  7. Boss: Sếp, ông chủ
  8. Manager: Người quản lý
  9. Head of Department/ Division: Trưởng phòng, trưởng bộ phận
  10. Human resources manager (n): trưởng phòng nhân sự
  11. Team Leader: Trưởng nhóm
  12. Officer/ Staff: Cán bộ, nhân viên
  13. Receptionist: Nhân viên lễ tân
  14. Colleague: Đồng nghiệp
  15. Trainee: Nhân viên tập sự
  16. Accountant: Kế toán
  17. Shareholder: Cổ đông
  18. Head of department: Trưởng phòng
  19. Deputy of department: Phó phòng
  20. Employee: Nhân viên
  21. Trainee: Nhân viên tập sự
  22. Worker: Công nhân
  23. Colleague: đồng nghiệp
  24. Employer: người sử dụng lao động

Từ vựng về các phòng ban trong tiếng Anh

  1. Department (Dep’t): Phòng/ ban
  2. Administration Dep’t: Phòng hành chính
  3. Human Resource Dep’t (HR Dep’t): Phòng nhân sự
  4. Training Dep’t: Phòng đào tạo
  5. Marketing Dep’t: Phòng marketing, phòng tiếp thị
  6. Sales Dep’t: Phòng kinh doanh, phòng bán hàng
  7. Pulic Relations Dep’t (PR Dep’t): Phòng quan hệ công chúng
  8. Customer Service Dep’t: Phòng chăm sóc khách hàng
  9. Product Development Dep’t: Phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
  10. Accounting Dep’t: Phòng kế toán
  11. Audit Dep’t: Phòng kiểm toán
  12. Treasury Dep’t: Phòng ngân quỹ
  13. International Relations Dep’t: Phòng quan hệ quốc tế
  14. Local Payment Dep’t: Phòng thanh toán trong nước
  15. International Payment Dep’t: Phòng thanh toán quốc tế
  16. Information Technology Dep’t (IT Dep’t): Phòng công nghệ thông tin

Từ vựng tiếng Anh về phúc lợi, đãi ngộ của người lao động  

  1. Holiday entitlement [ ˈhɑləˌdeɪ ɛnˈtaɪtəlmənt ]: Chế độ ngày nghỉ được hưởng
  2. Maternity leave [ məˈtɝː.nə.t̬i ˌliːv ]: Nghỉ thai sản
  3. Travel expenses [ ˈtræv.əl ɪkˌspen.sɪz ]: Chi phí đi lại
  4. Promotion [ prəˈmoʊ.ʃən ]: Thăng chức
  5. Salary[ ˈsæl.ɚ.i ]: Lương
  6. Salary increase [ ˈsæləri ˈɪnˌkris ]: Tăng lương
  7. Pension scheme[ ˈpen.ʃən ˌskiːm ]: Chế độ lương hưu
  8. Health insurance [ ˈhelθ ɪnˌʃɔːr.əns ]: Bảo hiểm y tế
  9. Sick leave [ ˈsɪk ˌliːv ]: Nghỉ ốm
  10. Working hours [ ˈwɜrkɪŋ ˈaʊərz ]: Giờ làm việc
  11. Agreement [ əˈɡriː.mənt ]: Hợp đồng
  12. Resign [ rɪˈzaɪn ]: Từ chức
  13. Sick pay: Tiền lương ngày ốm
  14. Holiday pay: Tiền lương ngày nghỉ
  15. Commission: Tiền hoa hồng (tiền thưởng thêm)
  16. Retire: Nghỉ hưu

Từ vựng tiếng Anh về cách thức đi làm 

  1. Full- time /ˌfʊl ˈtaɪm/ Làm toàn thời gian
  2. Part – time / ́pa:t ̧taim/ Làm bán thời gian
  3. Permanent /ˈpɜː.mə.nənt/ Dài hạn
  4. Temporary /ˈtem.pər.ər.i/ Tạm thời
  5. Starting date /ˈstɑː.tɪŋ ˌdeɪt/ Ngày bắt đầu

Từ vựng tiếng Anh công sở khác

Có những từ ngữ chủ đề văn phòng rất quen thuộc trong công việc song khi tư duy bằng tiếng Anh sẽ khiến chúng ta bị “bí”. Nằm lòng những từ vựng sau và sử dụng chúng thành thạo sẽ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh văn phòng.

  1. Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc
  2. Redundancy: sự dư thừa nhân viên
  3. To fire someone: sa thải ai đó
  4. To get the sack (colloquial): bị sa thải
  5. Company car: ô tô cơ quan
  6. Working conditions: điều kiện làm việc
  7. Qualifications: bằng cấp
  8. Offer of employment: lời mời làm việc
  9. To accept an offer: nhận lời mời làm việc
  10. Starting date: ngày bắt đầu/ Leaving date: ngày nghỉ việc
  11. Timekeeping: theo dõi thời gian làm việc
  12. Job description: mô tả công việc
  13. Internship: thực tập
  14. Interview: phỏng vấn
  15. Interviewer: người phỏng vấn
  16. Interviewee: người được phỏng vấn
  17. Superintendent/supervisor: người giám sát
  18. Recruiter: nhà tuyển dụng
  19. Recruitment: sự tuyển dụng
  20. Résumé/CV/curriculum vitae: sơ yếu lý lịch
  21. Sick leave: sự nghỉ bệnh, kì nghỉ bệnh
  22. Promotion: sự thăng tiến, sự thăng chức
  23. Trainee: người học việc, thực tập sinh
  24. Time keeping: sự đúng giờ
  25. Job description: bản mô tả công việc
  26. Present: trình bày
  27. Meet a deadline: hoàn thành đúng hạn
  28. Meeting: cuộc họp
  29. Document: tài liệu (trên máy tính)
  30. Material : tài liệu
  31. Spam: thư rác
  32. Mailbox: hộp thư, thùng thư
  33. Agreement: sự thoả thuận, hợp đồng
  34. Administration: ban quản trị, ban quản lý
  35. Bonus: tiền thưởng
  36. Salary: tiền lương (tính theo tháng, năm)
  37. Brief: bản chỉ dẫn tóm tắt
  38. Budget: ngân sách
  39. Career: sự nghiệp, nghề nghiệp
  40. Competition: cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
  41. Copyright: bản quyền, quyền tác giả (sáng tạo ý tưởng; nghệ thuật)
  42. Deadline: hạn chót
  43. Distribution: Sự phân phối
  44. Duty: nhiệm vụ, công việc
  45. Facility: tiện nghi, trang thiết bị
  46. Guidebook: sách hướng dẫn
  47. Hire: thuê (lao động)
  48. Headquarters: trụ sở chính
  49. Database: cơ sở dữ liệu

2. Cụm từ vựng tiếng Anh về công sở

Từ vựng tiếng Anh về đời sống đời sống công sở là một trong những kiến thức quan trọng trong quá trình học từ vựng tiếng Anh. Ngoài những chủ đề từ vựng chủ đề văn phòng thông dụng trên các bạn có thể tham khảo những cụm từ vựng tiếng Anh về công sở thường gặp để áp dụng trong học tập và tự tin giao tiếp tiếng Anh văn phòng.

  1. (to) live from hand to mouth: Sống tằn tiện, sống chắt góp, sống thắt lưng buộc bụng
  2. jack of all trades: người mà nghề gì cũng biết nhưng chẳng tinh nghề nào
  3. (be) full of beans: hăng hái, sôi nổi
  4. (be) full of oneself: tự đắc, tự hào về mình
  5. eager beaver: người tham việc, người làm việc chăm chỉ
  6. cough potato: người suốt ngày chỉ ngồi xem ti vi
  7. big cheese: nhân vật tai to mặt lớn, nhân vật quan trọng
  8. behind the times: người cổ lỗ, cũ rích, lạc hậu
  9. bad egg: kẻ không ra gì, người không đáng tin
  10. goody-goody: người tỏ ra tử tế
  11. above-board: thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm
  12. (to) set a good example: nêu gương tốt, tấm gương tốt
  13. positive outlook on life: quan điểm tích cực về cuộc sống
  14. (to) take someone’s advice: nghe theo lời khuyên của ai đó
  15. (to) get on with somebody: ăn ý với ai, sống hòa thuận với ai
  16. hard-working: làm việc tích cực chu đáo, chăm chỉ, siêng năng
  17. major influence: gây ra ảnh hưởng lớn, tác động lớn đến ai đó
  18. (to) put others first: nghĩ cho những người khác trước khi nghĩ cho mình
  19. sense of humour: sự hài hước, sự biết đùa, sự hóm hỉnh
  20. (to) stand out: nổi bật, gây sự chú ý
  21. well-built: mạnh khỏe, lực lưỡng, cường tráng
  22. open-minded: phóng khoáng, cởi mở, sẵn sàng tiếp thu cái mới
  23. middle-aged: ở tuổi trung niên
  24. Hot-temper: nóng tính, nóng nảy, nóng vội, bộp chộp
  25. bad tempered: nóng nảy, cáu kỉnh, quạu quọ, khó chịu
  26. civil servant: công chức nhà nước
  27. laid-back: dễ chịu, thoải mái, không trịnh trọng
  28. self-confident: tự tin
  29. (to) take after somebody: giống ai đó
  30. (to) hide one’s light under a bushel: giấu đi tài năng, sở trường của ai đó
  31. fun-loving: yêu thích những trò vui, vui vẻ
  32. broad-minded: chấp nhận những quan điểm từ những người khác, có tư tưởng rộng rãi
  33. (be) the life and soul of the party: một người thú vị, thường là tâm điểm của mọi hoạt động
  34. (to) bend over backwards: cố gắng rất nhiều để giúp đỡ ai đó
  35. (to) make an impression: tạo ấn tượng, gây ấn tượng
  36. (be) popular with somebody: được ai ưa chuộng, ngưỡng mộ
  37. well-educated: được giáo dục đàng hoàng, có học thức cao
  38. two-faced: hai mặt, không đáng tin cậy
  39. thick-skinned: không bị ảnh hưởng bởi những lời khiển trách, mặt dày
  40. self-effacing: tự khiêm tốn
  41. self-centred: ích kỷ
  42. self-assured: tự tin
  43. quick-tempered: nóng tính
  44. painfully shy: vô cùng nhút nhát, khép mình
  45. narrow minded: hẹp hòi, thiên vị, không công bằng
  46. good company: một người bạn dễ gần, hòa đồng
  47. fair-minded: đối xử công bằng với mọi người, không thiên vị
  48. easy-going: hòa đồng, dễ chịu, thoải mái
  49. well-known: hầu như ai cũng biết, nổi tiếng
  50. (to) make time for: dành thời gian cho (ai đó)
  51. (to) get along: sống, xoay xở, làm ăn
  52. (to) bring up: nuôi dưỡng, nuôi nấng, dạy dỗ

3. Mẫu câu trong tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày tại nơi công sở

Sau khi đã tích trữ được từ vựng tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày tại nơi công sở, bạn có thể luyện tập sử dựng các từ vựng này qua một số mẫu câu cơ bản sau bằng cách thay các từ vựng thích hợp vào câu. TOPICA đã tổng hợp cho các bạn những mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh giao tiếp văn phòng để các bạn tham khảo.

  1. The photocopy machine is on the second floor: Máy phô tô nằm ở tầng 2.
  2. This is the file cabinet, you can use this one: Đây là tủ đựng hồ sơ, bạn có thể sử dụng chiếc tủ này.
  3. Mr. Jones is using the fax machine in the first floor: Ông Jones đang sử dụng máy fax ở tầng 1.
  4. The bookcase is on the table over there: Kệ sách ở trên cái bàn đằng kia.
  5. You can put your card visit in this ID holder: Bạn có thể để danh thiếp của mình vào miếng đựng thẻ này.
  6. I’m in … : Tôi làm ở (bộ phần làm việc của bạn)
  7. How long have you worked here? Bạn đã làm việc ở đây bao lâu rồi?
  8. How do you get to work? Bạn đến cơ quan bằng phương tiện gì?
  9. What time does the meeting start/ finish? Mấy giờ cuộc họp bắt đầu/ kết thúc?
  10. Let’s grab lunch: Cùng ra ngoài ăn trưa nhé!
  11. I know a good place nearby: Tôi biết một chỗ ăn khá ngon gần đây
  12. Want to order out: Bạn có muốn đặt đồ ăn ở ngoài không?
  13. I’m going out for lunch: Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa.
  14. Where can I find the …: Tôi có thể tìm thấy … ở đâu?
  15. What can I help you: Tôi có thể giúp gì bạn?
  16. I need the contract in 3 days: Tôi cần hợp đồng này trong ba ngày tới
  17. I’ll be with you in a moment: Một lát nữa tôi sẽ trao đổi với bạn
  18. Can I see the report: Tôi có thể xem báo cáo được không?
  19. I have just left the file on the desk: Tôi vừa mới để tập tài liệu trên bàn
  20. There is a problem with my computer: Máy tính của tôi đang có vấn đề
  21. Have a nice day! chúc một ngày tốt lành.
  22. What time is it? Bây giờ là mấy giờ rồi?
  23. We are going to go out for lunch: Chúng ta sẽ ra ngoài ăn trưa chứ?
  24. What time does the meeting start? Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?
  25. He is in a meeting: Anh ấy đang họp.
  26. I need to do some photocopying: Tôi cần phải đi photocopy
  27. Here is my business card! Đây là danh thiếp của tôi.
  28. Where is the photocopier/calculator? Máy photocopy/máy tính cầm tay ở đâu?
  29. Can I borrow your pen? Tôi có thể mượn bút của bạn được không?